Tần số (frequency) của cáp Ethernet là gì và tầm quan trọng của nó như thế nào ?
Tần số của cáp Ethernet là gì ?
Tần số cáp Ethernet được đo bằng Megahertz (MHz) và tần số sẽ xác định mức độ tín hiệu thay đổi nhanh như thế nào, qua đó xác định tốc độ mà cáp Ethernet có thể hỗ trợ. Ví dụ: cáp Ethernet có tần số 100 MHz có thể hỗ trợ từ 1 MHz đến 100 MHz hoặc lên đến 100.000.000 thay đổi mỗi giây. Nói cách khác, tần số cáp Ethernet có thể được so sánh như đường kính của ống nước. Đường kính càng lớn thì ống càng có nhiều nước đi qua.

Minh họa: Tần số cáp Cat5/Cat5e/Cat6/Cat6a/Cat7
Tần số quan trọng với Ethernet như thế nào ?
Tốc độ truyền tải
Tần số cáp Ethernet ảnh hưởng đến tốc độ truyền tải mà cáp đồng có thể hỗ trợ. Có nghĩa là, tần số cáp càng cao, tốc độ truyền tải nó có thể đạt được càng cao. Ví dụ: cáp mạng CAT6 hỗ trợ lên đến 250 MHz, cao hơn gấp đôi so với cáp CAT5e (100 Mhz), chúng cung cấp tốc độ lên đến 10GBASE-T Ethernet, trong khi cáp CAT5e chỉ có thể hỗ trợ lên đến 1000BASE-T Ethernet.
Khoảng cách truyền tải
Khoảng cách truyền tải bị ảnh hưởng bởi tần số mà cáp đồng hỗ trợ. Thông thường, trong cùng một điều kiện, khi tần số tăng, thì khoảng cách truyền dẫn cũng vậy, và ngược lại. Ví dụ: có một liên kết 10Gbps để truyền 80m. Sẽ tốt hơn khi chọn cáp Cat6a (500 MHz), mà thay vì là cáp Cat6 (250 MHZ). Bởi vì Cat6a có thể truyền dữ liệu lên đến 100m với tốc độ 10Gbps, trong khi Cat6 chỉ hỗ trợ tối đa 55m với tốc độ 10Gbps.
Sơ lược về tần số cáp Ethernet
Đối với cáp đồng, tần số truyền dẫn của cáp Ethernet thể hiện băng thông cơ bản của việc truyền thông tin do cáp Ethernet cung cấp. Để đảm bảo mạng có thể hoạt động ở băng thông mà bạn mong muốn, bạn phải đảm bảo cáp Ethernet phù hợp với các giao thức Ethernet như 1000BASE-T hoặc 10GBASE-T. Các giao thức xác định tốc độ mà cáp mạng có thể hỗ trợ.
Bảng tổng hợp dưới đây sẽ cho ta thấy tần số của các loại cáp Ethernet Cat5 / Cat5e / Cat6 / Cat6a / Cat7 / Cat8.
| Loại cáp | Giao thức mạng | Tần số truyền tải | Tỉ lệ truyền tải tối da | Khoảng cách truyền tải |
|---|---|---|---|---|
| Cat5 | 100Base-T & 10Base-T | 1~100MHz | 100Mbps | 100m |
| Cat5e | 1000Bsae-T | 1~100MHz | 1000Mbps | 100m |
| Cat6 | 1000Bsae-T | 1~250MHz | 1000Mbps/10Gbps | 100m/37~55m |
| Cat6a | 10GBase-T | 1~500MHz | 10Gbps | 100m |
| Cat7 | 10GBase-T | 1~600MHz | 10Gbps | 100m |
| Cat8 | 25/40GBase-T | 1~2000MHz | 25Gbps or 40Gbps | 2000 MHz ở 30m |


